Tag Archives: Thuật ngữ tiếng anh xuất nhập khẩu

Thuật ngữ tiếng anh xuất nhập khẩu

Thuật ngữ tiếng anh xuất nhập khẩu

Thuật ngữ Tiếng Anh Xuất nhập khẩu   700 THUẬT NGỮ TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU 700 ESSENTIAL WORDS FOR EXPORT-IMPORT-LOGISTICS SECTION 1: EXPORT IMPORT FIELD Export: xuất khẩu Exporter: người xuất khẩu (~ vị trí Seller) Import: nhập khẩu Importer: người nhập khẩu (~ vị trí Buyer) Sole Agent: đại lý độc quyền Customer: […]